Lục Phương Xuyết Cầu – lấy hình lập cốt, lấy tử nê làm thần.
1. Hình thái – vẻ đẹp của hình khối và độ chuẩn xác
Xuyết Cầu Lục Phương là một khí hình có yêu cầu rất cao về khống chế đường nét và tỷ lệ hình học. Toàn thân được tổ chức trên nền lục phương, nhưng các mặt phẳng không tạo cảm giác cứng hay cơ học; chúng được chuyển tiếp bằng những đường bo có tiết chế, khiến tổng thể vừa có cốt cách của hình học, vừa giữ được sự đầy đặn của một ấm trà.
Điểm đặc sắc nằm ở sự thống nhất của toàn bộ hệ lục phương: thân ấm, vai, miệng, nắp và nút đều cùng sử dụng ngôn ngữ hình khối. Đặc biệt, nắp lục phương dạng khối vòm được xử lý nhiều tầng, với đường viền kép sắc gọn, tạo chiều sâu và làm nổi bật cấu trúc của nắp. Nút cầu đặt trên đỉnh trở thành điểm kết thúc tự nhiên của toàn bộ trục hình.
Vòi và tay cầm được tạo theo thế đối ứng, nối vào thân tại những vị trí chuyển tiếp hợp lý. Nhìn tổng thể, ấm có thế đứng vững, trọng tâm thấp và khí chất đoan chính. Cái khó của tác phẩm không nằm ở việc tạo ra sáu mặt, mà ở chỗ sáu mặt phải đồng đều, các cạnh phải chuẩn, các đường chuyển phải liền mạch và toàn bộ hình thể phải cùng “nói một ngôn ngữ”.
Đây chính là phẩm chất khiến một khí hình lục phương thủ công có thể vượt lên khỏi mức “đẹp” thông thường để trở thành tác phẩm có giá trị thưởng ngoạn.
2. Tử Nê Hoàng Long Sơn – vẻ đẹp nằm ở chất đất trầm và sâu
Tác phẩm sử dụng Tử Nê Hoàng Long Sơn, khoáng liệu được khai thác và sưu tầm từ năm 2005. Với khí hình Lục Phương, việc lựa chọn Tử Nê đặc biệt phù hợp bởi chất đất không quá phô sắc, mà tạo một nền màu tử nâu trầm, ấm và có chiều sâu, giúp các mặt phẳng và cạnh khối hiện lên rõ ràng.
Quan sát trên ảnh, bề mặt đất có độ mịn nhưng không chết, ánh sáng trên từng mặt phẳng tạo ra những chuyển biến rất nhẹ giữa sáng và tối. Đây là ưu điểm quan trọng: nếu đất quá bóng hoặc màu quá gắt, nó sẽ làm mất đi tính chất điềm tĩnh của khí hình; ngược lại, sắc Tử Nê trầm giúp các đường cạnh, mặt phẳng và cấu trúc lục phương trở thành nhân vật chính.
Đặc biệt, bề mặt lớn của thân ấm cho phép người thưởng ngoạn cảm nhận rõ chất khoáng, độ kết tinh và sắc độ của đất sau nung. Với một tác phẩm không dựa vào trang trí, chính “chất” của Tử Nê trở thành lớp ngôn ngữ thứ hai bên cạnh hình thái.
3. Nghệ nhân Hứa Kiến Bân
Kỹ sư kỹ nghệ phục hưng nông thôn cao cấp
Nghệ thuật gia mỹ nghệ (工艺美术师)
Nghệ danh: Dận Nguyên (胤元)
Sinh năm 1965 tại Đinh Thục (丁蜀) – vùng đất nổi tiếng với danh hiệu “Đô gốm”. Từ nhỏ, ông đã được tiếp xúc và chịu ảnh hưởng sâu sắc từ môi trường nghệ thuật tử sa, từ đó hình thành niềm đam mê mãnh liệt đối với nghệ thuật tử sa.
Ông tốt nghiệp đại học chuyên ngành Thiết kế Nghệ thuật tại Đại học Sư phạm Nam Kinh.
Từ năm 1980, ông bắt đầu chuyên tâm vào việc thiết kế và chế tác ấm tử sa. Trong quá trình này, ông đã nhận được sự chỉ dẫn tận tình của nhiều nghệ nhân nổi tiếng.
Các tác phẩm của ông có tổng thể đẹp, trang nhã, mang tính nghệ thuật, thẩm mỹ và tính thực dụng cao. Kỹ thuật chế tác tinh tế, đường nét khỏe khoắn, các tuyến hình mượt mà, tự nhiên. Mỗi tác phẩm đều toát lên đậm nét đặc trưng của nghệ thuật phương Đông, được những người yêu thích và sưu tầm tử sa ở trong nước cũng như nước ngoài yêu mến.
Năm 1998, ông cùng phu nhân Thẩm Tích Phân (沈锡芬) thành lập Xưởng Nghệ thuật Tử sa.
Năm 1995, ông thành lập “Tập Hiền Uyển” (集贤苑) – Bảo tàng Nghệ thuật Gốm sứ.
Các giải thưởng của tác phẩm
- Ấm “Phương Đình” (方亭壶): giành Huy chương Vàng “Nghệ thuật Công mỹ nghệ Trung Quốc” tại Triển lãm Tác phẩm Tinh hoa lần thứ 16 của Đại hội Nghệ thuật Công mỹ nghệ Trung Quốc (cấp quốc gia).
- Ấm “Trúc Đoạn” (竹段壶): giành Huy chương Vàng tại Giải Bách Hoa Nghệ thuật Công mỹ nghệ Trung Quốc lần thứ 11.
- Ấm “Bắc Qua” (北瓜壶): giành Huy chương Bạc tại Cuộc thi Thiết kế Đổi mới Nghệ thuật Công mỹ nghệ Vô Tích – “Cúp Đại A Phúc” năm 2018.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.